Subnet Calculator Cũng có sẵn trong: العربيّة Azərbaycan dili Български Català Čeština Dansk Deutsch Ελληνικά English Esperante Español Eesti Euskara فارسی Suomi Français Galego עברית हिन्दी Magyarul Bahasa Indonesia Italiano 日本語 한국어 Lietuvių norsk Nederlands Polski Português Русский Slovenčina Slovenščina Shqip Svenska ภาษาไทย Türkçe Українська اردو 简体中文 繁體中文 Máy tính mạng con Địa chỉ IP: Mặt nạ mạng con:255.0. 0 (8) 255.128.0. 0 (9) 255.192.0. (10) 255.224.0. (/11) 255.240.0. (-12) 255.248.0. 0 (13) 255.252.0. 0 (-14) 255.254.0. 0 (15) 255.255.0. 0 (16) 255.255.128. 0 (17) 255.255.192.0 (18) 255.255.224. 0 (19) 255.255.240.0 (20) 255.255. 248. 0 (21) 255.255.252.0 (-22) 255.255.254.0 (/23) 255.255.255. 0 (24) 255.255.255.128 (/25) 255.255.192 (-26) 257.255.255.224 (/27) 255.255.240 (-28) 255.255.255. 248 (/29) 255.255.255.252 (30) 255.255.255.254 (/31) 255.255.255. 255 (/32) Tính Kết quả mạng con Ghi chú CIDR: - Mặt nạ thẻ đại diện: - Máy trên mỗi mạng: - Phố - Phạm vi địa chỉ máy: -- Địa chỉ phát thanh: - Mô tả CIDRRFC 1518RFC 1519RFC 791 Mặt nạ thẻ đại diện Máy trên mỗi mạng Phố Phạm vi địa chỉ máy Địa chỉ phát thanh